龍蛇飛動
long xà phi động
Hán Việt: long xà phi động · Pinyin: lóng shé fēi dòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仿佛龙飞腾,蛇游动。形容书法气势奔放,笔力劲健。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容书法笔势遒劲生动。
Eng
- Cihui 龍蛇飛動 óngshéfēidòng f.e. swift movement in calligraphy