龍蟄蠖屈

lóng zhé huò qū long trập oách khuất

Hán Việt: long trập oách khuất · Pinyin: lóng zhé huò qū

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (trập) + (oách) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻隐居不仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻隐居不仕。语本《易.系辞下》"尺蠖之屈,以求信也;龙蛇之蛰,以存身也。"