龍血樹脂 lóng xuè shù zhī · long huyết thụ chi Hán Việt: long huyết thụ chi · Pinyin: lóng xuè shù zhī Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 血 (huyết) + 樹 (thụ) + 脂 (chi)Pinyinlóng xuè shù zhīHán Việtlong huyết thụ chiCấu tạo龍 + 血 + 樹 + 脂 · long + huyết + thụ + chi nghĩa thành phần: long + huyết + thụ + chi