龍行虎步

lóng xíng hǔ bù long hành hổ bộ

Hán Việt: long hành hổ bộ · Pinyin: lóng xíng hǔ bù

Tổng quan

long hành hổ bộ

Cấu tạo: (long) + (hành) + (hổ) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui long hành hổ bộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原形容帝王的仪态不同一般。后也形容将军的英武姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻威仪庄重,气度不凡。常以形容帝王之相。
  • Tân Hoa Tự Điển 原形容帝王的仪态不同一般◇也形容将军的英武姿态。

Eng

  • Cihui 龍行虎步 óngxínghǔbù f.e. dignified manner of an emperor