龍跳虎臥

lóng tiào hǔ wò long khiêu hổ ngọa

Hán Việt: long khiêu hổ ngọa · Pinyin: lóng tiào hǔ wò

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (khiêu) + (hổ) + (ngọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻文笔、书法纵逸雄劲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻文笔﹑书法纵逸雄劲。语本张彦远《法书要录》引南朝梁袁昂《古今书评》"萧思话书走墨连绵,字势屈强若龙跳天门,虎卧凤阁。"

Eng

  • Cihui 龍跳虎臥 óngtiàohǔwò f.e. free and vigorous style of writing