龙钟老态

lóng zhōng lǎo tàilong chung lão thái

Hán Việt: long chung lão thái · Pinyin: lóng zhōng lǎo tài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

龙钟:行动不灵便的样子。形容年老体衰,行动不灵便。

Cấu tạo: 龍 (long) + 鍾 (chung) + 老 (lão) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dấu hiệu tuổi già
  • Biên soạn signs of senility

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙钟:行动不灵便的样子。形容年老体衰,行动不灵便。

Eng

  • Cihui 龍鍾老態 óngzhōnglǎotài f.e. signs of senility
  • Tần suất từ f.e. signs of senility

Từ liên quan

Gần nghĩa

老态龙钟 · 老态龙锺 · 龙钟潦倒