龙门二十品 long môn nhị thập phẩm Hán Việt: long môn nhị thập phẩm Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 门 (môn) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 品 (phẩm)Hán Việtlong môn nhị thập phẩmCấu tạo龙 + 门 + 二 + 十 + 品 · long + môn + nhị + thập + phẩm nghĩa thành phần: long + môn + nhị + thập + phẩm