龍門造像 long môn tạo tượng Hán Việt: long môn tạo tượng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 門 (môn) + 造 (tạo) + 像 (tượng)Hán Việtlong môn tạo tượngCấu tạo龍 + 門 + 造 + 像 · long + môn + tạo + tượng nghĩa thành phần: long + môn + tạo + tượng Nghĩa EngCihui 龍門造像 óngmén zàoxiàng n. stone images of Buddha in the Longmen Grottoes