龍陽之興

lóng yáng zhī xìng long dương chi hưng

Hán Việt: long dương chi hưng · Pinyin: lóng yáng zhī xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (dương) + (chi) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兴:嗜好,雅兴。战国时龙阳君以男色事魏王而得宠。指喜好男色。