龍隱弓墜 lóng yǐn gōng zhuì · long ẩn cung trụy Hán Việt: long ẩn cung trụy · Pinyin: lóng yǐn gōng zhuì Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 隱 (ẩn) + 弓 (cung) + 墜 (trụy)Pinyinlóng yǐn gōng zhuìHán Việtlong ẩn cung trụyCấu tạo龍 + 隱 + 弓 + 墜 · long + ẩn + cung + trụy nghĩa thành phần: long + ẩn + cung + trụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时比喻皇帝死。