龍韜豹略 lóng tāo bào lüè · long thao báo lược Hán Việt: long thao báo lược · Pinyin: lóng tāo bào lüè Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 韜 (thao) + 豹 (báo) + 略 (lược)Pinyinlóng tāo bào lüèHán Việtlong thao báo lượcCấu tạo龍 + 韜 + 豹 + 略 · long + thao + báo + lược nghĩa thành phần: long + thao + báo + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指兵法。