龍顏大悅 long nhan đại duyệt Hán Việt: long nhan đại duyệt Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 顏 (nhan) + 大 (đại) + 悅 (duyệt)Hán Việtlong nhan đại duyệtCấu tạo龍 + 顏 + 大 + 悅 · long + nhan + đại + duyệt nghĩa thành phần: long + nhan + đại + duyệt Nghĩa EngCihui 龍顏大悅 óngyándàyuè f.e. The emperor is greatly pleased.