龍飛虎跳

lóng fēi hǔ tiào long phi hổ khiêu

Hán Việt: long phi hổ khiêu · Pinyin: lóng fēi hǔ tiào

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (phi) + (hổ) + (khiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻笔势遒劲奔放。