龍馭賓天

lóng yù bīn tiān long ngự tân thiên

Hán Việt: long ngự tân thiên · Pinyin: lóng yù bīn tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (ngự) + (tân) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘龙升天,作天上的宾客。旧指皇帝死。