龍駒鳳雛

lóng jū fèng chú long câu phượng sồ

Hán Việt: long câu phượng sồ · Pinyin: lóng jū fèng chú

Tổng quan

người trẻ tài giỏi | nhà khoa bảng trẻ tuổi

Cấu tạo: (long) + (câu) + (phượng) + (sồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trẻ tài giỏi | nhà khoa bảng trẻ tuổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驹:小马;雏:细鸟。比喻英俊秀颖的少年。常作恭维语。
  • Tân Hoa Tự Điển 驹小马;雏细鸟。比喻英俊秀颖的少年。常作恭维语。

Eng

  • CC-CEDICT brilliant young man|talented young scholar
  • Cihui brilliant young man; talented young scholar