龍驤鳳矯

lóng xiāng fèng jiǎo long tương phượng kiểu

Hán Việt: long tương phượng kiểu · Pinyin: lóng xiāng fèng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tương) + (phượng) + (kiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙腾凤飞。喻指行动迅猛。