龍驤虎視

lóng xiāng hǔ shì long tương hổ thị

Hán Việt: long tương hổ thị · Pinyin: lóng xiāng hǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tương) + (hổ) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象龙马高昂着头,象老虎注视着猎物。形容人的气慨威武。也比喻雄才大略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻气势威武,眼光远大。

Eng

  • Cihui 龍驤虎視 óngxiānghǔshì f.e. cherish great ambitions