龙骧蠖屈

lóng xiāng huò qūlong tương oách khuất

Hán Việt: long tương oách khuất · Pinyin: lóng xiāng huò qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻随时屈伸﹑上下。

Cấu tạo: 龍 (long) + 驤 (tương) + 蠖 (oách) + 屈 (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻随时屈伸﹑上下。

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙骧虎视 · 蠖屈求伸 · 龙骧虎步 · 龙骧麟振 · 龙骧豹变 · 龙骧凤矫 · 蠖屈鼠伏 · 蠖屈蜗潜