龍驤蠖屈

lóng xiāng huò qū long tương oách khuất

Hán Việt: long tương oách khuất · Pinyin: lóng xiāng huò qū

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tương) + (oách) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻随时屈伸、上下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻随时屈伸﹑上下。