龙骧豹变 lóng xiāng bào biàn·long tương báo biến Hán Việt: long tương báo biến · Pinyin: lóng xiāng bào biàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻书法气势壮盛而善于变化。 Cấu tạo: 龍 (long) + 驤 (tương) + 豹 (báo) + 變 (biến)Pinyinlóng xiāng bào biànHán Việtlong tương báo biếnCấu tạo龍 + 驤 + 豹 + 變 · long + tương + báo + biến nghĩa thành phần: long + tương + báo + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻书法气势壮盛而善于变化。 Từ liên quan Gần nghĩa龙骧虎视 · 龙骧虎步 · 龙骧麟振 · 龙骧蠖屈 · 龙骧凤矫 · 龙骧虎峙 · 龙骧虎啸 · 龙骧虎跱