龔勝不屈 gōng shèng bù qū · cung thắng bất khuất Hán Việt: cung thắng bất khuất · Pinyin: gōng shèng bù qū Tổng quan Cấu tạo: 龔 (cung) + 勝 (thắng) + 不 (bất) + 屈 (khuất)Pinyingōng shèng bù qūHán Việtcung thắng bất khuấtCấu tạo龔 + 勝 + 不 + 屈 · cung + thắng + bất + khuất nghĩa thành phần: cung + thắng + bất + khuất