龔行天罰 gōng xíng tiān fá · cung hành thiên phạt Hán Việt: cung hành thiên phạt · Pinyin: gōng xíng tiān fá Tổng quan Cấu tạo: 龔 (cung) + 行 (hành) + 天 (thiên) + 罰 (phạt)Pinyingōng xíng tiān fáHán Việtcung hành thiên phạtCấu tạo龔 + 行 + 天 + 罰 · cung + hành + thiên + phạt nghĩa thành phần: cung + hành + thiên + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉天之命进行惩罚。