龜井靜香 guī jǐng jìng xiāng · quy tỉnh tĩnh hương Hán Việt: quy tỉnh tĩnh hương · Pinyin: guī jǐng jìng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 井 (tỉnh) + 靜 (tĩnh) + 香 (hương)Pinyinguī jǐng jìng xiāngHán Việtquy tỉnh tĩnh hươngCấu tạo龜 + 井 + 靜 + 香 · quy + tỉnh + tĩnh + hương nghĩa thành phần: quy + tỉnh + tĩnh + hương