龜年鶴算 guī nián hè suàn · quy niên hạc toán Hán Việt: quy niên hạc toán · Pinyin: guī nián hè suàn Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 年 (niên) + 鶴 (hạc) + 算 (toán)Pinyinguī nián hè suànHán Việtquy niên hạc toánCấu tạo龜 + 年 + 鶴 + 算 · quy + niên + hạc + toán nghĩa thành phần: quy + niên + hạc + toán