龜甲結核 quy giáp kết hạch Hán Việt: quy giáp kết hạch Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 甲 (giáp) + 結 (kết) + 核 (hạch)Hán Việtquy giáp kết hạchCấu tạo龜 + 甲 + 結 + 核 · quy + giáp + kết + hạch nghĩa thành phần: quy + giáp + kết + hạch