龜長於蛇 quy trường vu xà Hán Việt: quy trường vu xà Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 長 (trường) + 於 (vu) + 蛇 (xà)Hán Việtquy trường vu xàCấu tạo龜 + 長 + 於 + 蛇 · quy + trường + vu + xà nghĩa thành phần: quy + trường + vu + xà