龜頭膿溢 quy đầu nùng dật Hán Việt: quy đầu nùng dật Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 頭 (đầu) + 膿 (nùng) + 溢 (dật)Hán Việtquy đầu nùng dậtCấu tạo龜 + 頭 + 膿 + 溢 · quy + đầu + nùng + dật nghĩa thành phần: quy + đầu + nùng + dật