龜龍鱗鳳 guī lóng lín fèng · quy long lân phượng Hán Việt: quy long lân phượng · Pinyin: guī lóng lín fèng Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 龍 (long) + 鱗 (lân) + 鳳 (phượng)Pinyinguī lóng lín fèngHán Việtquy long lân phượngCấu tạo龜 + 龍 + 鱗 + 鳳 · quy + long + lân + phượng nghĩa thành phần: quy + long + lân + phượng