龜井靜香

guī jǐng jìng xiāng quy tỉnh tĩnh hương

Hán Việt: quy tỉnh tĩnh hương · Pinyin: guī jǐng jìng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (tỉnh) + (tĩnh) + (hương)