龜厭不告

guī yàn bù gào quy yếm bất cáo

Hán Việt: quy yếm bất cáo · Pinyin: guī yàn bù gào

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (yếm) + (bất) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指屡加龟卜,致使龟灵厌恶,不再以吉凶告人。比喻很有效的东西,过度使用也会失灵。