龜文鳥跡 guī wén niǎo jì · quy văn điểu tích Hán Việt: quy văn điểu tích · Pinyin: guī wén niǎo jì Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 文 (văn) + 鳥 (điểu) + 跡 (tích)Pinyinguī wén niǎo jìHán Việtquy văn điểu tíchCấu tạo龜 + 文 + 鳥 + 跡 · quy + văn + điểu + tích nghĩa thành phần: quy + văn + điểu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代的象形文字。