龜的腹肉 quy đích phúc nhục Hán Việt: quy đích phúc nhục Tổng quan màng lót yếm (rùa) Cấu tạo: 龜 (quy) + 的 (đích) + 腹 (phúc) + 肉 (nhục)Hán Việtquy đích phúc nhụcCấu tạo龜 + 的 + 腹 + 肉 · quy + đích + phúc + nhục nghĩa thành phần: quy + đích + phúc + nhục Nghĩa ViệtCihui màng lót yếm (rùa)