龜鶴遐壽 guī hè xiá shòu · quy hạc hà thọ Hán Việt: quy hạc hà thọ · Pinyin: guī hè xiá shòu Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 鶴 (hạc) + 遐 (hà) + 壽 (thọ)Pinyinguī hè xiá shòuHán Việtquy hạc hà thọCấu tạo龜 + 鶴 + 遐 + 壽 · quy + hạc + hà + thọ nghĩa thành phần: quy + hạc + hà + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遐:长久。祝人长寿的颂辞。Tân Hoa Tự Điển 遐长久。祝人长寿的颂辞。