龟龙片甲

guī lóng piàn jiǎquy long phiến giáp

Hán Việt: quy long phiến giáp · Pinyin: guī lóng piàn jiǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻无论巨细都搜罗进来的好东西。

Cấu tạo: 龜 (quy) + 龍 (long) + 片 (phiến) + 甲 (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无论巨细都搜罗进来的好东西。

Từ liên quan

Gần nghĩa

片甲不留 · 片甲不存 · 片甲不回 · 片甲不还 · 龟龙麟凤 · 片甲不归 · 龟龙鳞凤 · 片甲无存