(進行)轉寫 zhuǎnxiě Pinyin: zhuǎnxiě Tổng quan Cấu tạo: ( + 進 (tiến) + 行 (hành) + ) + 轉 (chuyển) + 寫 (tả)PinyinzhuǎnxiěCấu tạo( + 進 + 行 + ) + 轉 + 寫 Nghĩa EngCihui transliterate