-主义 -zhǔyì Pinyin: -zhǔyì Tổng quan Cấu tạo: - + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyin-zhǔyìCấu tạo- + 主 + 義 Nghĩa EngCihui -ism Từ liên quan Gần nghĩa主义 · 主義 · -主义者