-化 -huà Pinyin: -huà Tổng quan Cấu tạo: - + 化 (hóa)Pinyin-huàCấu tạo- + 化 Nghĩa EngCihui -ify Từ liên quan Gần nghĩa化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒