...后面

... hòumiàn

Pinyin: ... hòumiàn

Tổng quan

Cấu tạo: . + . + . + 後 (hậu) + 面 (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui behind

Từ liên quan

Gần nghĩa

后面楼梯 · ...之外 · ...以前 · ...以后 · ...後面 · ...旁边 · ...面前 · ...上