...以前

...yǐqián

Pinyin: ...yǐqián

Tổng quan

Cấu tạo: . + . + . + 以 (dĩ) + 前 (tiền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui before

Từ liên quan

Gần nghĩa

以前的东西 · ...之外 · 以前的位置 · 以前的结构 · ...以后 · ...后面 · ...後面 · ...旁边