...之外

...zhiwài

Pinyin: ...zhiwài

Tổng quan

Cấu tạo: . + . + . + 之 (chi) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui excluding

Từ liên quan

Gần nghĩa

...以前 · ...以后 · ...后面 · ...後面 · ...旁边 · ...面前 · ...上 · ...十