12點前退房 diǎn qián tuì fáng Pinyin: diǎn qián tuì fáng Tổng quan Cấu tạo: 1 + 2 + 點 (điểm) + 前 (tiền) + 退 (thối) + 房 (phòng)Pinyindiǎn qián tuì fángCấu tạo1 + 2 + 點 + 前 + 退 + 房