42型驅逐艦 xíng qū zhú jiàn Pinyin: xíng qū zhú jiàn Tổng quan Cấu tạo: 4 + 2 + 型 (hình) + 驅 (khu) + 逐 (trục) + 艦 (hạm)Pinyinxíng qū zhú jiànCấu tạo4 + 2 + 型 + 驅 + 逐 + 艦