B超檢查

b chāo jiǎn chá

Pinyin: b chāo jiǎn chá

Tổng quan

Cấu tạo: B + (siêu) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui B超檢查 -chāo jiǎnchá n. <med.> ultrasound diagnosis