C盘 C pán Pinyin: C pán Tổng quan ổ đĩa C hoặc ổ khởi động mặc định (máy tính) Cấu tạo: C + 盤 (bàn)PinyinC pánTừ loạidanhCấu tạoC + 盤 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ổ CEngCihui C drive or default startup drive (computing) Từ liên quan Gần nghĩaCP · C位 · C罗 · 盘亘 · 盘倒 · 盘剥 · 盘县 · 盘古