DJ

DJ

Pinyin: DJ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

迪厅、酒吧等场所的音响师,也指电台音乐节目主持人。

Cấu tạo: D + J

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迪厅、酒吧等场所的音响师,也指电台音乐节目主持人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

JK制服 · DC · DV · D日 · D调 · DC十 · DIY · DM单