D日 d rì Pinyin: d rì Tổng quan Cấu tạo: D + 日 (nhật)Pinyind rìTừ loạidanhCấu tạoD + 日 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ngày DBiên soạn D日 -rì n. D-dayEngCihui D日 -rì n. D-dayĐứcHandedict D-Day (S, temp) Từ liên quan Gần nghĩa日下 · 日中 · 日久 · 日产 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入