DV

DV

Pinyin: DV

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

数字视频,也指以这种格式记录音像数据的数字摄像机。

Cấu tạo: D + V

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数字视频,也指以这种格式记录音像数据的数字摄像机。

Từ liên quan

Gần nghĩa

V沟 · VCR · DVD · DC · DJ · D日 · D调 · VR