M2

M2

Pinyin: M2

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

广义货币供应量。M2=M1+非金融性公司的定期存款+储蓄存款+其他存款。

Cấu tạo: M + 2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广义货币供应量。M2=M1+非金融性公司的定期存款+储蓄存款+其他存款。

Từ liên quan

Gần nghĩa

MC · MV · M巾 · 2日 · 2月 · M0 · M1 · 20日