MP5衝鋒槍 m p chōng fēng qiāng Pinyin: m p chōng fēng qiāng Tổng quan Cấu tạo: M + P + 5 + 衝 (xung) + 鋒 (phong) + 槍 (thương)Pinyinm p chōng fēng qiāngCấu tạoM + P + 5 + 衝 + 鋒 + 槍