OS

O S

Pinyin: O S

Tổng quan

(trong phim truyền hình hoặc điện ảnh) lồng tiếng suy nghĩ, làm cho suy nghĩ không nói ra của nhân vật trở nên nghe được cho khán giả

Cấu tạo: O + S

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời thoại ngoài

Eng

  • Cihui (in a soap opera or movie) voice-over that makes a character's unspoken thoughts audible to the audience

Từ liên quan

Gần nghĩa

OK绷 · OK镜 · O型腿 · OA · OL · ST · O2O · OCR