OA

OA

Pinyin: OA

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

办公自动化。

Cấu tạo: O + A

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 办公自动化。

Từ liên quan

Gần nghĩa

A咖 · A片 · A菜 · A货 · OS · AA制 · AB制 · ACG